14 Type HPV Nguy Cơ Cao: Tác Hại Và Cách Phòng Tránh
Blog Content
Bạn có biết rằng hơn 90% ca ung thư cổ tử cung trên toàn thế giới đều có liên quan đến HPV — virus u nhú ở người? Trong hàng trăm chủng HPV đã được xác định, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) đã phân loại 14 type HPV nguy cơ cao là những chủng có khả năng gây ra các bệnh ung thư nguy hiểm nhất cho con người. Cùng AllrangeKit tìm hiểu 14 chủng HPV nguy cơ cao này là gì và cách phòng ngừa lây nhiễm nhé!
1. HPV Nguy Cơ Cao Là Gì?
HPV nguy cơ cao (High-risk Human Papillomavirus) là nhóm các chủng virus HPV có khả năng làm tăng nguy cơ hình thành tổn thương tiền ung thư và ung thư nếu tình trạng nhiễm kéo dài. HPV là virus u nhú ở người (Human Papillomavirus), hiện đã xác định được hơn 200 chủng khác nhau, trong đó khoảng 40 chủng có thể lây nhiễm qua đường sinh dục.
Dựa trên khả năng gây bệnh, HPV được chia thành hai nhóm chính:
HPV nguy cơ thấp (Low-risk HPV): Chủ yếu gây mụn cóc sinh dục (sùi mào gà) hoặc các tổn thương lành tính. Hai chủng phổ biến nhất là HPV 6 và HPV 11, hiếm khi liên quan đến ung thư.
HPV nguy cơ cao (High-risk HPV): Có khả năng gây biến đổi bất thường ở tế bào. Nếu virus tồn tại dai dẳng trong cơ thể trong nhiều năm, các tổn thương này có thể tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện và theo dõi kịp thời.

Hiện nay, các xét nghiệm HPV DNA hiện đại được thiết kế để phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao này, giúp đánh giá nguy cơ mắc bệnh, hỗ trợ tầm soát ung thư cổ tử cung và đưa ra kế hoạch theo dõi hoặc điều trị phù hợp ngay từ giai đoạn sớm.
2. 14 Type HPV Nguy Cơ Cao Gồm Những Chủng Nào?
Theo phân loại của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), hiện có 14 chủng HPV nguy cơ cao được xác định có liên quan đến sự hình thành các tổn thương tiền ung thư và nhiều loại ung thư ở người, bao gồm:
HPV 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68.
Tuy cùng được xếp vào nhóm nguy cơ cao, nhưng khả năng gây ung thư của mỗi chủng không hoàn toàn giống nhau.
HPV Type 16 – Chủng Nguy Hiểm Và Phổ Biến Nhất
HPV 16 là chủng phổ biến và nguy hiểm nhất trong nhóm HPV nguy cơ cao. Theo WHO và IARC, HPV 16 liên quan đến khoảng 50–60% các trường hợp ung thư cổ tử cung trên toàn thế giới. Ngoài ra, đây cũng là chủng thường gặp ở ung thư hầu họng, hậu môn, âm hộ, âm đạo và dương vật. Đặc điểm của HPV 16 là khả năng tồn tại dai dẳng trong cơ thể và làm tăng nguy cơ biến đổi tế bào theo thời gian nếu không được phát hiện sớm.
HPV Type 18 – Chủng Nguy Cơ Cao Thứ Hai
HPV 18 đứng thứ hai về mức độ nguy hiểm, chiếm khoảng 10–15% các trường hợp ung thư cổ tử cung. Chủng này thường liên quan đến ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung (adenocarcinoma), một dạng ung thư khó phát hiện hơn bằng Pap smear so với ung thư biểu mô tế bào vảy.
HPV Type 31, 33 Và 35
HPV 31, HPV 33 và HPV 35 đều thuộc nhóm HPV nguy cơ cao và có liên quan đến các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. Phần lớn trường hợp nhiễm các chủng này sẽ được hệ miễn dịch tự đào thải trong vòng 1–2 năm. Tuy nhiên, nếu virus tồn tại dai dẳng, nguy cơ tiến triển thành tổn thương tiền ung thư sẽ tăng lên.
HPV Type 39
HPV 39 là một trong 14 chủng HPV nguy cơ cao được IARC xếp vào nhóm có khả năng gây ung thư ở người. Virus có thể tồn tại nhiều năm mà không gây triệu chứng và làm tăng nguy cơ xuất hiện các tổn thương bất thường ở cổ tử cung nếu nhiễm kéo dài.
HPV Type 45
HPV 45 là một trong những chủng HPV nguy cơ cao có liên quan chặt chẽ đến ung thư cổ tử cung, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến. Mặc dù tỷ lệ gặp thấp hơn HPV 16 và HPV 18, đây vẫn là chủng cần được theo dõi khi phát hiện qua xét nghiệm HPV DNA.
HPV Type 51
HPV 51 được xếp vào nhóm HPV nguy cơ cao và có thể liên quan đến các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. Giống các chủng HPV nguy cơ cao khác, người nhiễm HPV 51 thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu.
HPV Type 52
HPV 52 là một trong những chủng HPV nguy cơ cao phổ biến tại khu vực châu Á, bao gồm Việt Nam. Một số nghiên cứu cho thấy đây là chủng được phát hiện khá thường xuyên sau HPV 16 và HPV 18 ở phụ nữ mắc các tổn thương cổ tử cung.
HPV Type 56
HPV 56 thuộc nhóm HPV nguy cơ cao nhưng có tỷ lệ gây ung thư thấp hơn so với HPV 16 và HPV 18. Người nhiễm HPV 56 vẫn cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm các thay đổi bất thường của tế bào.
HPV Type 58
HPV 58 là chủng HPV nguy cơ cao có tỷ lệ lưu hành tương đối cao tại Đông Á. Chủng này có liên quan đến các tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung, đặc biệt ở phụ nữ châu Á.
HPV Type 59
HPV 59 là một trong các chủng HPV nguy cơ cao được IARC công nhận. Mặc dù ít gặp hơn các chủng phổ biến như HPV 16, 18 hay 52, virus vẫn có thể gây tổn thương tiền ung thư nếu tồn tại kéo dài trong cơ thể.
HPV Type 66
HPV 66 là chủng HPV nguy cơ cao có tỷ lệ lưu hành thấp hơn. Người nhiễm HPV 66 thường không có triệu chứng, nhưng vẫn cần được theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ nếu xét nghiệm dương tính.
HPV Type 68
HPV 68 là chủng cuối cùng trong nhóm 14 type HPV nguy cơ cao. Dù ít phổ biến, HPV 68 vẫn được xếp vào nhóm có khả năng liên quan đến ung thư cổ tử cung và một số ung thư vùng sinh dục khi nhiễm dai dẳng trong thời gian dài.
3. Những Bệnh Ung Thư Do 14 Type HPV Nguy Cơ Cao Gây Ra
Nhiễm HPV nguy cơ cao không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ mắc ung thư. Tuy nhiên, khi virus tồn tại dai dẳng trong cơ thể trong nhiều năm, đặc biệt là các chủng như HPV 16 và HPV 18, chúng có thể làm biến đổi tế bào và dẫn đến các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), HPV là nguyên nhân của khoảng 690.000 ca ung thư mới mỗi năm trên toàn cầu, tương đương gần 5% tổng số ca ung thư ở cả nam và nữ.
Ung Thư Cổ Tử Cung
Ung thư cổ tử cung là bệnh lý liên quan đến HPV được nghiên cứu nhiều nhất và cũng là hậu quả nghiêm trọng nhất của nhóm HPV nguy cơ cao. Gần 100% trường hợp ung thư cổ tử cung có liên quan đến nhiễm HPV, trong đó HPV 16 và HPV 18 chiếm khoảng 70% số ca bệnh trên toàn thế giới.
Theo WHO, mỗi năm thế giới ghi nhận hơn 600.000 ca mắc mới và khoảng 340.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung. Tại Việt Nam, mỗi năm có khoảng 4.000–5.000 phụ nữ được chẩn đoán mắc bệnh, khiến đây vẫn là một trong những bệnh ung thư phụ khoa phổ biến nhất.

Ung Thư Hầu Họng
HPV, đặc biệt là HPV 16, hiện là nguyên nhân hàng đầu của ung thư hầu họng (oropharyngeal cancer). Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng gia tăng ở nhiều quốc gia, nhất là ở nam giới. Người bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu, khiến việc phát hiện sớm gặp nhiều khó khăn.
Ung Thư Hậu Môn
Khoảng 90% trường hợp ung thư hậu môn có liên quan đến nhiễm HPV, chủ yếu là các chủng HPV nguy cơ cao. Nguy cơ mắc bệnh cao hơn ở người suy giảm miễn dịch hoặc có tiền sử nhiễm HPV kéo dài.
Ung Thư Âm Hộ, Âm Đạo Và Dương Vật
Ngoài cổ tử cung, các chủng HPV nguy cơ cao còn có thể gây ung thư âm hộ, âm đạo ở nữ giới và ung thư dương vật ở nam giới. Mặc dù những loại ung thư này ít gặp hơn, chúng vẫn có liên quan chặt chẽ đến tình trạng nhiễm HPV kéo dài và cần được phát hiện sớm thông qua khám và tầm soát định kỳ.
4. Cách Phát Hiện Sớm Nhiễm 14 Type HPV Nguy Cơ Cao
Phần lớn người nhiễm HPV nguy cơ cao không có triệu chứng trong nhiều năm. Vì vậy, xét nghiệm định kỳ là cách hiệu quả nhất để phát hiện virus trước khi các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư xuất hiện.
Xét Nghiệm HPV DNA
Xét nghiệm HPV DNA là phương pháp hiện đại giúp phát hiện sự hiện diện của các chủng HPV nguy cơ cao trong mẫu bệnh phẩm. Một số kỹ thuật còn có thể định type HPV, giúp xác định người bệnh có nhiễm HPV 16, HPV 18 hoặc các chủng nguy cơ cao khác hay không.

Theo khuyến cáo của nhiều tổ chức y tế quốc tế, xét nghiệm HPV là một trong những phương pháp sàng lọc ung thư cổ tử cung có độ nhạy cao và thường được áp dụng cho phụ nữ từ 30–65 tuổi theo lịch tầm soát phù hợp với từng đối tượng và hướng dẫn của bác sĩ.
Xét Nghiệm Pap Smear
Pap smear (phết tế bào cổ tử cung) là xét nghiệm giúp phát hiện các tế bào bất thường ở cổ tử cung trước khi chúng tiến triển thành ung thư. Phương pháp này không xác định trực tiếp chủng HPV nhưng đóng vai trò quan trọng trong tầm soát ung thư cổ tử cung.
Để tăng hiệu quả phát hiện sớm, nhiều hướng dẫn hiện nay khuyến nghị kết hợp Pap smear và xét nghiệm HPV DNA (co-testing) đối với phụ nữ trong nhóm tuổi phù hợp hoặc có yếu tố nguy cơ.
Ai Nên Xét Nghiệm HPV?
Bạn nên chủ động xét nghiệm HPV nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- - Phụ nữ từ 30 tuổi trở lên đến thời điểm tầm soát định kỳ.
- - Có kết quả Pap smear bất thường.
- - Có tiền sử nhiễm HPV hoặc tổn thương tiền ung thư cổ tử cung.
- - Có nhiều bạn tình hoặc quan hệ tình dục không an toàn.
- - Muốn chủ động kiểm tra sức khỏe sinh sản dù chưa có triệu chứng.
5. Cách Phòng Ngừa 14 Type HPV Nguy Cơ Cao Hiệu Quả
Nhiễm HPV nguy cơ cao không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ mắc ung thư. Trên thực tế, phần lớn trường hợp có thể được phòng ngừa hoặc phát hiện sớm nếu chủ động tiêm vaccine, tầm soát định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh.
Tiêm Vaccine HPV
Tiêm vaccine là biện pháp phòng ngừa chủ động hiệu quả nhất hiện nay đối với nhiều chủng HPV nguy cơ cao. Vaccine Gardasil 9 giúp bảo vệ trước 7 chủng HPV nguy cơ cao (16, 18, 31, 33, 45, 52, 58) và 2 chủng HPV nguy cơ thấp (6, 11).
Hiệu quả bảo vệ cao nhất khi tiêm trước lần quan hệ tình dục đầu tiên. Theo khuyến nghị của WHO, trẻ em gái và trẻ em trai từ 9–14 tuổi nên được tiêm vaccine HPV. Người trưởng thành đến 45 tuổi vẫn có thể được bác sĩ tư vấn tiêm nếu phù hợp.
Cần lưu ý rằng vaccine không điều trị được nhiễm HPV đã có và không bảo vệ trước toàn bộ 14 type HPV nguy cơ cao. Vì vậy, tiêm vaccine không thay thế cho việc tầm soát định kỳ.
Tầm Soát HPV Định Kỳ
Xét nghiệm HPV DNA và Pap smear là hai phương pháp quan trọng giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư trước khi tiến triển thành ung thư xâm lấn.
Đối với phụ nữ trong độ tuổi tầm soát, việc thực hiện xét nghiệm theo khuyến cáo của bác sĩ giúp giảm đáng kể nguy cơ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn. Ngay cả khi đã tiêm vaccine hoặc không có triệu chứng, bạn vẫn nên duy trì lịch tầm soát phù hợp.
Quan Hệ Tình Dục An Toàn
HPV chủ yếu lây truyền qua tiếp xúc da và niêm mạc trong hoạt động tình dục. Sử dụng bao cao su đúng cách giúp giảm nguy cơ lây nhiễm, mặc dù không thể bảo vệ hoàn toàn vì virus vẫn có thể tồn tại ở vùng da không được che phủ.
Ngoài ra, hạn chế số lượng bạn tình, trao đổi cởi mở về sức khỏe tình dục và chủ động xét nghiệm khi cần cũng là những biện pháp giúp giảm nguy cơ phơi nhiễm HPV.
Duy Trì Lối Sống Lành Mạnh
Một hệ miễn dịch khỏe mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và đào thải HPV. Không hút thuốc lá, ăn uống cân đối, tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc và hạn chế căng thẳng sẽ góp phần giảm nguy cơ nhiễm HPV kéo dài – yếu tố quan trọng dẫn đến tổn thương tiền ung thư và ung thư.
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về 14 Type HPV Nguy Cơ Cao
HPV nguy cơ cao có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Hiện chưa có thuốc tiêu diệt trực tiếp virus HPV. Tuy nhiên, khoảng 80–90% trường hợp nhiễm HPV sẽ được hệ miễn dịch tự đào thải trong vòng 1–2 năm. Việc điều trị hiện nay chủ yếu tập trung vào các tổn thương do HPV gây ra, đồng thời theo dõi định kỳ để phát hiện sớm những biến đổi bất thường của tế bào.
Nhiễm HPV nguy cơ cao có chắc chắn bị ung thư không?
Không. Đa số người nhiễm HPV nguy cơ cao sẽ không tiến triển thành ung thư. Nguy cơ chỉ tăng lên khi virus tồn tại dai dẳng trong nhiều năm và gây ra các tổn thương tiền ung thư nhưng không được phát hiện hoặc điều trị kịp thời. Vì vậy, xét nghiệm và tầm soát định kỳ có vai trò đặc biệt quan trọng.
Bao lâu nên xét nghiệm HPV một lần?
Tần suất xét nghiệm phụ thuộc vào độ tuổi, kết quả trước đó và yếu tố nguy cơ của từng người. Theo nhiều hướng dẫn quốc tế, phụ nữ từ 30–65 tuổi có thể thực hiện xét nghiệm HPV DNA hoặc đồng xét nghiệm HPV và Pap smear theo lịch khuyến cáo của bác sĩ. Những trường hợp có kết quả bất thường hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao có thể cần theo dõi với tần suất dày hơn.
Nam giới có cần xét nghiệm HPV không?
Nam giới cũng có thể nhiễm và lây truyền HPV cho bạn tình, đồng thời có nguy cơ mắc ung thư hậu môn, hầu họng hoặc dương vật do HPV. Hiện chưa có chương trình tầm soát HPV thường quy cho nam giới khỏe mạnh, tuy nhiên những người thuộc nhóm nguy cơ cao nên trao đổi với bác sĩ để được tư vấn phương pháp theo dõi phù hợp.
Làm thế nào để biết mình có nhiễm 14 type HPV nguy cơ cao?
Phần lớn người nhiễm HPV không có bất kỳ triệu chứng nào. Vì vậy, cách duy nhất để xác định là thực hiện xét nghiệm HPV. Ngoài việc xét nghiệm tại cơ sở y tế, bạn cũng có thể lựa chọn các bộ kit tự lấy mẫu tại nhà như AllrangeKit, giúp lấy mẫu thuận tiện, bảo mật và gửi đến phòng xét nghiệm để phân tích bằng công nghệ PCR.

Hiện nay, người dân có thể lựa chọn các phương pháp tầm soát HPV tại cơ sở y tế hoặc sử dụng các giải pháp xét nghiệm HPV tại nhà để chủ động theo dõi sức khỏe sinh sản. Bộ kit xét nghiệm HPV 14 chủng nguy cơ cao của AllrangeKit thuộc hệ thống OPEN Healthcare Việt Nam là một trong những giải pháp hỗ trợ người dùng thực hiện tầm soát thuận tiện, riêng tư và tiết kiệm thời gian.
Để được tư vấn thêm về bộ kit xét nghiệm HPV tại nhà hoặc các giải pháp chăm sóc sức khỏe khác, quý khách vui lòng liên hệ AllrangeKit qua hotline 0961 997 670 để được hỗ trợ.
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Nếu có kết quả xét nghiệm HPV dương tính hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường, hãy đến cơ sở y tế hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và theo dõi phù hợp.
Tài liệu tham khảo
World Health Organization (WHO). Human papillomavirus (HPV) and cervical cancer.
International Agency for Research on Cancer (IARC). Human Papillomaviruses.
Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Human Papillomavirus (HPV).
Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn dự phòng và kiểm soát ung thư cổ tử cung (2024).
Global Cancer Observatory (GLOBOCAN). Vietnam Cervical Cancer Statistics.
